Từ đồng nghĩa với "đốt đặc cán mai"
| dối đặc | lừa dối | gian dối | mánh khóe |
| lừa gạt | đánh lừa | đánh tráo | lừa phỉnh |
| dối trá | mê hoặc | lừa lọc | đánh lừa cảm xúc |
| lừa đảo | mạo danh | giả mạo | đánh lừa người khác |
| lừa tình | lừa dối tình cảm | lừa dối bản thân | lừa dối xã hội |