Từ đồng nghĩa với "đồ lễ"
| dụng cụ | vật dụng | đồ dùng | đồ nghề |
| thiết bị | đồ vật | đồ đạc | đồ trang trí |
| đồ thờ | đồ cúng | đồ tế | đồ lễ nghi |
| đồ tế lễ | đồ bày | đồ sắp | đồ trang sức |
| đồ lễ hội | đồ kỷ niệm | đồ gia dụng | đồ thủ công |
| dụng cụ | vật dụng | đồ dùng | đồ nghề |
| thiết bị | đồ vật | đồ đạc | đồ trang trí |
| đồ thờ | đồ cúng | đồ tế | đồ lễ nghi |
| đồ tế lễ | đồ bày | đồ sắp | đồ trang sức |
| đồ lễ hội | đồ kỷ niệm | đồ gia dụng | đồ thủ công |