Từ đồng nghĩa với "đồ mưu"
| lập mưu | tính kế | sắp đặt | kế hoạch |
| dự tính | mưu đồ | mưu mẹo | suy tính |
| tính toán | lập kế hoạch | dự đoán | sắp xếp |
| đoán trước | lập chiến lược | tính toán trước | mưu tính |
| kế hoạch hóa | đoán định | lập luận | tính toán mưu mẹo |
| lập mưu | tính kế | sắp đặt | kế hoạch |
| dự tính | mưu đồ | mưu mẹo | suy tính |
| tính toán | lập kế hoạch | dự đoán | sắp xếp |
| đoán trước | lập chiến lược | tính toán trước | mưu tính |
| kế hoạch hóa | đoán định | lập luận | tính toán mưu mẹo |