Từ đồng nghĩa với "đồnbốt"
| đồn | bốt | đồn điền | đồn đại |
| trạm | căn cứ | đại bản doanh | địa điểm |
| vùng đất | khu vực | nơi đóng quân | địa bàn |
| trại | kho | bãi | nông trường |
| vườn | khu vực sản xuất | cơ sở | nơi sản xuất |
| đồn | bốt | đồn điền | đồn đại |
| trạm | căn cứ | đại bản doanh | địa điểm |
| vùng đất | khu vực | nơi đóng quân | địa bàn |
| trại | kho | bãi | nông trường |
| vườn | khu vực sản xuất | cơ sở | nơi sản xuất |