Từ đồng nghĩa với "đồng đạo"
| tín đồ | đạo hữu | đồng tín | đồng đạo hữu |
| người cùng đạo | đồng bào | tín ngưỡng | đồng tín đồ |
| đồng phái | đồng môn | đồng giáo | đồng tín hữu |
| đồng nghiệp | đồng minh | đồng hành | đồng tâm |
| đồng chí | đồng tâm hiệp lực | cùng tôn giáo | cùng tín ngưỡng |