Từ đồng nghĩa với "đồng đủ"
| đầy đủ | toàn đủ | đông đủ | đủ |
| hết | trọn vẹn | toàn bộ | tất cả |
| toàn thể | đầy đủ thành phần | đầy đủ số lượng | đầy đủ người |
| đầy đủ mọi mặt | đầy đủ thông tin | đầy đủ điều kiện | đầy đủ chức năng |
| đầy đủ khả năng | đầy đủ ý nghĩa | đầy đủ nội dung | đầy đủ tiêu chuẩn |