Từ đồng nghĩa với "đồng đen"
| hợp kim | đồng | thiếc | màu đen |
| màu đồng | kim loại | đúc | tượng |
| đồng thau | đồng đỏ | hợp kim đồng | màu kim loại |
| bề mặt bóng | màu sắc | vật liệu | chất liệu |
| đồ trang trí | đồ mỹ nghệ | đồ đồng | đồ đúc |
| hợp kim | đồng | thiếc | màu đen |
| màu đồng | kim loại | đúc | tượng |
| đồng thau | đồng đỏ | hợp kim đồng | màu kim loại |
| bề mặt bóng | màu sắc | vật liệu | chất liệu |
| đồ trang trí | đồ mỹ nghệ | đồ đồng | đồ đúc |