Từ đồng nghĩa với "đồng chua nước mặn"
| đồng chua | đồng mặn | đất xấu | đất cằn |
| đất khô | đất ven biển | đồng hoang | đồng trống |
| đồng ruộng kém | đồng cỏ | đất phèn | đất mặn |
| đất nhiễm mặn | đồng lầy | đồng bãi | đồng cát |
| đồng bùn | đồng lúa kém | đồng khô cằn | đồng hoang hóa |
| đồng chua | đồng mặn | đất xấu | đất cằn |
| đất khô | đất ven biển | đồng hoang | đồng trống |
| đồng ruộng kém | đồng cỏ | đất phèn | đất mặn |
| đất nhiễm mặn | đồng lầy | đồng bãi | đồng cát |
| đồng bùn | đồng lúa kém | đồng khô cằn | đồng hoang hóa |