Từ đồng nghĩa với "đồng dao"
| hát ru | hát dân gian | hát chơi | hát trẻ em |
| hát đồng dao | trò chơi dân gian | bài hát thiếu nhi | hát múa |
| hát tập thể | hát truyền miệng | hát lượn | hát giao duyên |
| hát đối | hát xẩm | hát chèo | hát cải lương |
| hát bội | hát vọng cổ | hát hò | hát ca dao |