Từ đồng nghĩa với "đồng thanh"
| đồng lòng | đồng nhất | hợp sức | cùng nhau |
| nhất trí | đồng thuận | hợp tác | cùng một giọng |
| cùng một ý | đồng điệu | hòa hợp | cùng một lúc |
| đồng thời | cùng hướng | cùng chí | đồng tâm |
| hợp nhất | đồng hành | cùng tiếng | đồng điệu hóa |
| đồng lòng | đồng nhất | hợp sức | cùng nhau |
| nhất trí | đồng thuận | hợp tác | cùng một giọng |
| cùng một ý | đồng điệu | hòa hợp | cùng một lúc |
| đồng thời | cùng hướng | cùng chí | đồng tâm |
| hợp nhất | đồng hành | cùng tiếng | đồng điệu hóa |