Từ đồng nghĩa với "đồng trắng nước trong"
| đồng trũng | đồng ngập nước | đồng lầy | đồng hoang |
| đồng ruộng bỏ hoang | đồng cỏ | đồng bãi | đồng nước |
| đồng vắng | đồng không | đồng trống | đồng bùn |
| đồng lạch | đồng lầy lội | đồng bãi bồi | đồng bãi ngập |
| đồng bãi lầy | đồng nước đọng | đồng trũng nước | đồng hoang hóa |