Từ đồng nghĩa với "đồng văn"
| đồng văn | đồng ngữ | đồng tộc | đồng chủng |
| đồng sắc | đồng bào | đồng hương | đồng văn hóa |
| đồng phong tục | đồng truyền thống | đồng lịch sử | đồng nguồn gốc |
| đồng sắc tộc | đồng ngôn ngữ | đồng tư tưởng | đồng tâm |
| đồng chí | đồng minh | đồng cảm | đồng hành |