Từ đồng nghĩa với "đổ mưu"
| lập mưu | mưu kế | bày mưu | tính kế |
| dự tính | sắp đặt | lập kế hoạch | kế hoạch |
| mưu đồ | âm mưu | trò lừa | mánh khóe |
| thủ đoạn | chiêu trò | kế sách | mưu lược |
| tính toán | điều khiển | sắp xếp | lập chiến lược |
| lập mưu | mưu kế | bày mưu | tính kế |
| dự tính | sắp đặt | lập kế hoạch | kế hoạch |
| mưu đồ | âm mưu | trò lừa | mánh khóe |
| thủ đoạn | chiêu trò | kế sách | mưu lược |
| tính toán | điều khiển | sắp xếp | lập chiến lược |