Từ đồng nghĩa với "đổ xô"
| kéo tới | đổ về | đổ ra | đổ dồn |
| đổ xô về | đua nhau | hối hả | chen chúc |
| tụ tập | tập trung | đi cùng | đi theo |
| đi lại | xô đẩy | hội tụ | tăng tốc |
| vội vã | nhanh chóng | đổ bộ | đổ xô mua |
| kéo tới | đổ về | đổ ra | đổ dồn |
| đổ xô về | đua nhau | hối hả | chen chúc |
| tụ tập | tập trung | đi cùng | đi theo |
| đi lại | xô đẩy | hội tụ | tăng tốc |
| vội vã | nhanh chóng | đổ bộ | đổ xô mua |