Từ đồng nghĩa với "đổi mổi"
| đổi mổi | rùa biến | mai rùa | đồ mĩ nghệ |
| vân đẹp | đồ trang trí | nghệ thuật | mỹ phẩm |
| đồ thủ công | vật phẩm | đồ trang sức | đồ gỗ |
| đồ sơn mài | đồ khảm | đồ gốm | đồ da |
| đồ đồng | đồ bạc | đồ cổ | đồ handmade |
| đổi mổi | rùa biến | mai rùa | đồ mĩ nghệ |
| vân đẹp | đồ trang trí | nghệ thuật | mỹ phẩm |
| đồ thủ công | vật phẩm | đồ trang sức | đồ gỗ |
| đồ sơn mài | đồ khảm | đồ gốm | đồ da |
| đồ đồng | đồ bạc | đồ cổ | đồ handmade |