Từ đồng nghĩa với "đỗi"
| đoạn | quãng | khoảng | thời gian |
| đường | đo | mức | cự ly |
| khoảng cách | chặng | giai đoạn | thời kỳ |
| điểm | địa điểm | khoảng thời gian | đi |
| đi lại | điểm đến | điểm dừng | điểm nghỉ |
| đoạn | quãng | khoảng | thời gian |
| đường | đo | mức | cự ly |
| khoảng cách | chặng | giai đoạn | thời kỳ |
| điểm | địa điểm | khoảng thời gian | đi |
| đi lại | điểm đến | điểm dừng | điểm nghỉ |