Từ đồng nghĩa với "độc âm"
| đơn âm | đơn điệu | đơn giản | đơn sắc |
| đơn lẻ | đơn độc | đơn nhất | đơn thể |
| đơn vị | đơn thuần | đơn phương | đơn độc nhất |
| đơn âm tiết | đơn âm thanh | đơn âm sắc | đơn âm nhạc |
| đơn âm học | đơn âm vị | đơn âm ngữ | đơn âm ngữ âm |
| đơn âm | đơn điệu | đơn giản | đơn sắc |
| đơn lẻ | đơn độc | đơn nhất | đơn thể |
| đơn vị | đơn thuần | đơn phương | đơn độc nhất |
| đơn âm tiết | đơn âm thanh | đơn âm sắc | đơn âm nhạc |
| đơn âm học | đơn âm vị | đơn âm ngữ | đơn âm ngữ âm |