Từ đồng nghĩa với "độcchiêu"
| chiêu thức | thủ đoạn | mánh khóe | kế sách |
| đòn hiểm | chiêu trò | ngón nghề | mưu mẹo |
| thủ thuật | độc chiêu | chiêu bài | kế hoạch |
| mánh lới | đòn đánh | chiêu thức độc | thủ đoạn tinh vi |
| ngón độc | mưu kế | chiêu thức lạ | đòn bất ngờ |
| chiêu thức | thủ đoạn | mánh khóe | kế sách |
| đòn hiểm | chiêu trò | ngón nghề | mưu mẹo |
| thủ thuật | độc chiêu | chiêu bài | kế hoạch |
| mánh lới | đòn đánh | chiêu thức độc | thủ đoạn tinh vi |
| ngón độc | mưu kế | chiêu thức lạ | đòn bất ngờ |