Từ đồng nghĩa với "động cấn đẹ úd"
| đực | động đực | nam | trai |
| đực rựa | đực giống | đực cái | đực con |
| đực trưởng thành | đực non | đực lợn | đực bò |
| đực gà | đực ngỗng | đực vịt | đực mèo |
| đực chó | đực cá | đực thú | đực động vật |
| đực | động đực | nam | trai |
| đực rựa | đực giống | đực cái | đực con |
| đực trưởng thành | đực non | đực lợn | đực bò |
| đực gà | đực ngỗng | đực vịt | đực mèo |
| đực chó | đực cá | đực thú | đực động vật |