Từ đồng nghĩa với "độvĩđ"
| vĩ độ | độ vĩ | vĩ tuyến | vĩ độ địa lý |
| tọa độ vĩ độ | địa độ | vị trí địa lý | đường vĩ độ |
| đường vĩ tuyến | độ cao | độ sâu | tọa độ |
| địa bàn | khoảng cách địa lý | hệ tọa độ | địa lý |
| vùng địa lý | khu vực địa lý | địa hình | địa điểm |
| vĩ độ | độ vĩ | vĩ tuyến | vĩ độ địa lý |
| tọa độ vĩ độ | địa độ | vị trí địa lý | đường vĩ độ |
| đường vĩ tuyến | độ cao | độ sâu | tọa độ |
| địa bàn | khoảng cách địa lý | hệ tọa độ | địa lý |
| vùng địa lý | khu vực địa lý | địa hình | địa điểm |