Từ đồng nghĩa với "đới"
| vùng | miền | khu vực | phân vùng |
| phần | đường | dải | khu |
| quận | lãnh thổ | đất đai | băng |
| mạch | đới địa lí | đới địa chất | hình cầu |
| mặt đất | phạm vi | chia thành khu vực | chia thành đới |
| vùng | miền | khu vực | phân vùng |
| phần | đường | dải | khu |
| quận | lãnh thổ | đất đai | băng |
| mạch | đới địa lí | đới địa chất | hình cầu |
| mặt đất | phạm vi | chia thành khu vực | chia thành đới |