Từ đồng nghĩa với "đủ ăn"
| đủ ăn | có thể ăn được | ăn được | có thể phục vụ được |
| đủ thức ăn | đủ no | đủ dinh dưỡng | đủ bữa |
| đủ khẩu phần | đủ thực phẩm | đủ chất | đủ ăn uống |
| đủ ăn uống | đủ cung cấp | đủ nhu cầu | đủ sức khỏe |
| đủ năng lượng | đủ dưỡng chất | đủ bồi bổ | đủ lương thực |