Từ đồng nghĩa với "đực"
| giống đực | con trống | đàn ông | nam giới |
| nam nhi | phái nam | nam tử | con trai |
| trai | trai tráng | nam tính | đực |
| đực hoa | đực giống | đực vật | đực mướp |
| đực đu đủ | đực cây | đực cái | đực thụ |
| giống đực | con trống | đàn ông | nam giới |
| nam nhi | phái nam | nam tử | con trai |
| trai | trai tráng | nam tính | đực |
| đực hoa | đực giống | đực vật | đực mướp |
| đực đu đủ | đực cây | đực cái | đực thụ |