Từ đồng nghĩa với "đa âm"
| phức điệu | nhiều âm | đa tiết | đa thanh |
| đa sắc | đa dạng | đa chiều | đa hình |
| đa phương | đa diện | đa âm sắc | đa âm điệu |
| đa âm thanh | đa âm tiết | đa âm điệu | phức tạp |
| nhiều sắc thái | nhiều chiều | nhiều hình thức | nhiều phương diện |
| phức điệu | nhiều âm | đa tiết | đa thanh |
| đa sắc | đa dạng | đa chiều | đa hình |
| đa phương | đa diện | đa âm sắc | đa âm điệu |
| đa âm thanh | đa âm tiết | đa âm điệu | phức tạp |
| nhiều sắc thái | nhiều chiều | nhiều hình thức | nhiều phương diện |