Từ đồng nghĩa với "đa đoan"
| lắm chuyện | rắc rối | lôi thôi | khó lường |
| đa mưu | đa nghi | đa dạng | đa chiều |
| đa sắc | phức tạp | nhiều mối | nhiều chuyện |
| khó khăn | khó hiểu | khó giải quyết | lắm điều |
| lắm rắc rối | lắm mối quan hệ | đa diện | đa năng |
| lắm chuyện | rắc rối | lôi thôi | khó lường |
| đa mưu | đa nghi | đa dạng | đa chiều |
| đa sắc | phức tạp | nhiều mối | nhiều chuyện |
| khó khăn | khó hiểu | khó giải quyết | lắm điều |
| lắm rắc rối | lắm mối quan hệ | đa diện | đa năng |