Từ đồng nghĩa với "đa khoa"
| đa năng | đa dạng | đa diện | đa phần |
| đa tài | đa mưu | đa cảm | đa sắc |
| đa chủng | đa phương | đa số | đa hình |
| đa thức | đa ngữ | đa chiều | đa nguyên |
| đa tính | đa dạng hóa | đa dạng sinh học | đa dạng văn hóa |
| đa dạng hóa sản phẩm |
| đa năng | đa dạng | đa diện | đa phần |
| đa tài | đa mưu | đa cảm | đa sắc |
| đa chủng | đa phương | đa số | đa hình |
| đa thức | đa ngữ | đa chiều | đa nguyên |
| đa tính | đa dạng hóa | đa dạng sinh học | đa dạng văn hóa |
| đa dạng hóa sản phẩm |