Từ đồng nghĩa với "đa nghĩa"
| đa nghĩa | đa dạng | đa chiều | đa sắc |
| đa dạng hóa | nhiều nghĩa | phức tạp | không đơn giản |
| không rõ ràng | mơ hồ | lẫn lộn | khó hiểu |
| khó xác định | không nhất quán | không đồng nhất | đa diện |
| đa phương | đa tầng | đa chiều sâu | đa dạng hóa nghĩa |
| đa nghĩa | đa dạng | đa chiều | đa sắc |
| đa dạng hóa | nhiều nghĩa | phức tạp | không đơn giản |
| không rõ ràng | mơ hồ | lẫn lộn | khó hiểu |
| khó xác định | không nhất quán | không đồng nhất | đa diện |
| đa phương | đa tầng | đa chiều sâu | đa dạng hóa nghĩa |