Từ đồng nghĩa với "đa phương"
| đa phương | đa dạng | đa chiều | đa diện |
| đa bên | đa quốc gia | đa nguyên | đa số |
| đa mục tiêu | đa hợp tác | đa phương thức | đa hình |
| đa tầng | đa khía cạnh | đa tính chất | đa hình thức |
| đa lợi ích | đa nguồn | đa văn hóa | đa sắc |
| đa phương | đa dạng | đa chiều | đa diện |
| đa bên | đa quốc gia | đa nguyên | đa số |
| đa mục tiêu | đa hợp tác | đa phương thức | đa hình |
| đa tầng | đa khía cạnh | đa tính chất | đa hình thức |
| đa lợi ích | đa nguồn | đa văn hóa | đa sắc |