Từ đồng nghĩa với "đa sự"
| lắm chuyện | hay soi mói | hay bới móc | tò mò |
| thích can thiệp | thích xen vào | gây rối | phiền phức |
| lắm điều | khó chịu | nhiều chuyện | điều tiếng |
| điều tiếng | lắm rắc rối | khó khăn | khó xử |
| lắm chuyện vặt | lắm điều vặt | khó tính | khó chiều |
| lắm chuyện | hay soi mói | hay bới móc | tò mò |
| thích can thiệp | thích xen vào | gây rối | phiền phức |
| lắm điều | khó chịu | nhiều chuyện | điều tiếng |
| điều tiếng | lắm rắc rối | khó khăn | khó xử |
| lắm chuyện vặt | lắm điều vặt | khó tính | khó chiều |