Từ đồng nghĩa với "đa tướa lựt"
| đa tư lự | lo lắng | trăn trở | suy nghĩ |
| nghi ngờ | băn khoăn | đắn đo | khó xử |
| lưỡng lự | do dự | mơ hồ | không chắc chắn |
| tìm kiếm | thắc mắc | cân nhắc | suy tư |
| tự hỏi | điều tra | khảo sát | tìm tòi |
| đa tư lự | lo lắng | trăn trở | suy nghĩ |
| nghi ngờ | băn khoăn | đắn đo | khó xử |
| lưỡng lự | do dự | mơ hồ | không chắc chắn |
| tìm kiếm | thắc mắc | cân nhắc | suy tư |
| tự hỏi | điều tra | khảo sát | tìm tòi |