Từ đồng nghĩa với "đa truẫn"
| gian nan | khổ cực | vất vả | trắc trở |
| thăng trầm | bão táp | gian khổ | đau khổ |
| khó khăn | lận đận | bất hạnh | sóng gió |
| nghịch cảnh | thử thách | đầy gian truân | đầy khó khăn |
| đầy trắc trở | đầy thăng trầm | đầy bão táp | đầy sóng gió |
| gian nan | khổ cực | vất vả | trắc trở |
| thăng trầm | bão táp | gian khổ | đau khổ |
| khó khăn | lận đận | bất hạnh | sóng gió |
| nghịch cảnh | thử thách | đầy gian truân | đầy khó khăn |
| đầy trắc trở | đầy thăng trầm | đầy bão táp | đầy sóng gió |