Từ đồng nghĩa với "đan tâm"
| lòng son | tâm thành | tâm huyết | tâm đức |
| tâm nguyện | tâm tình | tâm tư | tâm hồn |
| tâm phúc | tâm an | tâm sáng | tâm thiện |
| tâm trong | tâm chân | tâm nghĩa | tâm lý |
| tâm cảm | tâm sự | tâm mộng | tâm hồn |
| lòng son | tâm thành | tâm huyết | tâm đức |
| tâm nguyện | tâm tình | tâm tư | tâm hồn |
| tâm phúc | tâm an | tâm sáng | tâm thiện |
| tâm trong | tâm chân | tâm nghĩa | tâm lý |
| tâm cảm | tâm sự | tâm mộng | tâm hồn |