Từ đồng nghĩa với "đanh đá"
| chua ngoa | cay nghiệt | mắng mỏ | châm chọc |
| châm biếm | đanh thép | sắc sảo | khó tính |
| khó chịu | bướng bỉnh | cứng đầu | nói thẳng |
| thẳng thừng | khó ưa | đanh đáo | đanh giọng |
| gắt gỏng | cáu kỉnh | nói nặng | đanh mặt |
| chua ngoa | cay nghiệt | mắng mỏ | châm chọc |
| châm biếm | đanh thép | sắc sảo | khó tính |
| khó chịu | bướng bỉnh | cứng đầu | nói thẳng |
| thẳng thừng | khó ưa | đanh đáo | đanh giọng |
| gắt gỏng | cáu kỉnh | nói nặng | đanh mặt |