Từ đồng nghĩa với "đanh đá cá cày"
| đanh đá | cá cày | cứng rắn | quyết liệt |
| mạnh mẽ | bướng bỉnh | kiên quyết | cá tính |
| khó tính | thẳng thắn | táo bạo | dứt khoát |
| khó chịu | cay nghiệt | gắt gỏng | khó tính |
| cứng đầu | độc đoán | khó dạy | bất khuất |
| đanh đá | cá cày | cứng rắn | quyết liệt |
| mạnh mẽ | bướng bỉnh | kiên quyết | cá tính |
| khó tính | thẳng thắn | táo bạo | dứt khoát |
| khó chịu | cay nghiệt | gắt gỏng | khó tính |
| cứng đầu | độc đoán | khó dạy | bất khuất |