Từ đồng nghĩa với "đao binh"
| bính đao | đao | binh | chiến binh |
| võ sĩ | chiến sĩ | người lính | đao phủ |
| đao khách | đao thương | võ tướng | võ sĩ đạo |
| người chiến đấu | người cầm đao | người chiến sĩ | người bảo vệ |
| người chiến đấu | người lính chiến | người tham chiến | người cầm vũ khí |