Từ đồng nghĩa với "đau uống thuốc hay"
| đau | đau đớn | đau khổ | đau lòng |
| đau xót | đau nhói | đau đớn tột cùng | đau rát |
| đau bụng | đau đầu | đau lưng | đau chân |
| đau tay | đau nhức | đau tim | đau đớn tinh thần |
| đau đớn thể xác | khó chịu | khổ sở | mệt mỏi |
| đau | đau đớn | đau khổ | đau lòng |
| đau xót | đau nhói | đau đớn tột cùng | đau rát |
| đau bụng | đau đầu | đau lưng | đau chân |
| đau tay | đau nhức | đau tim | đau đớn tinh thần |
| đau đớn thể xác | khó chịu | khổ sở | mệt mỏi |