Từ đồng nghĩa với "đen thủi đen thui"
| đen thui | đen kịt | đen nhẻm | đen sì |
| đen xì | đen thui thui | đen tối | đen đúa |
| đen mờ | đen sẫm | đen ngòm | đen thẫm |
| đen nhánh | đen lù | đen bẩm | đen bẩn |
| đen xỉn | đen lốm đốm | đen bì | đen bì bì |
| đen thui | đen kịt | đen nhẻm | đen sì |
| đen xì | đen thui thui | đen tối | đen đúa |
| đen mờ | đen sẫm | đen ngòm | đen thẫm |
| đen nhánh | đen lù | đen bẩm | đen bẩn |
| đen xỉn | đen lốm đốm | đen bì | đen bì bì |