Từ đồng nghĩa với "đennghịt"
| dày đặc | chen chúc | đông đúc | ngập tràn |
| kín mít | đầy ắp | sầm uất | tấp nập |
| nhộn nhịp | mịt mù | mờ mịt | rậm rạp |
| dày đặc | đông nghịt | đen kịt | đen ngòm |
| đen thui | đen sì | đen tối | đen nhánh |
| dày đặc | chen chúc | đông đúc | ngập tràn |
| kín mít | đầy ắp | sầm uất | tấp nập |
| nhộn nhịp | mịt mù | mờ mịt | rậm rạp |
| dày đặc | đông nghịt | đen kịt | đen ngòm |
| đen thui | đen sì | đen tối | đen nhánh |