Từ đồng nghĩa với "điếu đóm"
| làm phiền | làm vặt | làm tạp | làm thuê |
| phục vụ | hỗ trợ | giúp đỡ | chăm sóc |
| đi làm | đi theo | theo hầu | theo đuổi |
| đi theo | làm bồi | làm thêm | làm mướn |
| làm công | làm cho | làm bậy | làm nhảm |
| làm phiền | làm vặt | làm tạp | làm thuê |
| phục vụ | hỗ trợ | giúp đỡ | chăm sóc |
| đi làm | đi theo | theo hầu | theo đuổi |
| đi theo | làm bồi | làm thêm | làm mướn |
| làm công | làm cho | làm bậy | làm nhảm |