Từ đồng nghĩa với "điều hơn lẽ thiệt"
| đúng sai | phải trái | lẽ phải | lẽ trái |
| điều đúng | điều sai | cần cân nhắc | cần phân tích |
| điều hợp lý | điều phi lý | sự thật | nguyên tắc |
| điều kiện | căn cứ | căn nguyên | lý do |
| căn cứ pháp lý | điều kiện tiên quyết | điều kiện cần | điều kiện đủ |