Từ đồng nghĩa với "điển"
| điển tích | điển cố | hình mẫu | mẫu mực |
| tiêu biểu | nguyên mẫu | châm ngôn | truyền thuyết |
| huyền thoại | tích xưa | câu chuyện | giai thoại |
| tư liệu | tài liệu | sử liệu | kỷ niệm |
| di sản | văn hóa | tín ngưỡng | học thuyết |
| điển tích | điển cố | hình mẫu | mẫu mực |
| tiêu biểu | nguyên mẫu | châm ngôn | truyền thuyết |
| huyền thoại | tích xưa | câu chuyện | giai thoại |
| tư liệu | tài liệu | sử liệu | kỷ niệm |
| di sản | văn hóa | tín ngưỡng | học thuyết |