Từ đồng nghĩa với "điễu võ dương oai"
| phô trương | trưng bày | thể hiện | khoe khoang |
| tỏ ra | ra oai | uy hiếp | đe dọa |
| khẳng định | khẳng định sức mạnh | thể hiện sức mạnh | tuyên bố |
| tuyên truyền | đánh bóng | làm màu | khoe sức mạnh |
| phô diễn | trình diễn | điều động | thống trị |