Từ đồng nghĩa với "điện ẳnh"
| phim | hình ảnh | điện ảnh | phim ảnh |
| nghệ thuật | diễn viên | màn ảnh | video |
| phim tài liệu | phim hoạt hình | phim truyện | phim ngắn |
| phim dài | kịch bản | đạo diễn | quay phim |
| hình thức nghệ thuật | trình chiếu | phim chiếu rạp | phim truyền hình |
| phim | hình ảnh | điện ảnh | phim ảnh |
| nghệ thuật | diễn viên | màn ảnh | video |
| phim tài liệu | phim hoạt hình | phim truyện | phim ngắn |
| phim dài | kịch bản | đạo diễn | quay phim |
| hình thức nghệ thuật | trình chiếu | phim chiếu rạp | phim truyền hình |