Từ đồng nghĩa với "điện chính"
| điện lực | điện năng | điện tử | điện thoại |
| điện báo | điện tín | điện chiếu | điện công nghiệp |
| điện dân dụng | điện thông | điện sinh hoạt | điện hạ thế |
| điện cao thế | điện áp | điện từ | điện quang |
| điện lạnh | điện mặt trời | điện gió | điện sinh học |