Từ đồng nghĩa với "điện dung"
| điện tích | tĩnh điện | điện trường | điện trở |
| điện áp | điện năng | tính dẫn điện | hệ thống điện |
| mạch điện | tụ điện | điện cực | điện từ |
| điện động lực | điện trở suất | điện dung tương đương | điện dung riêng |
| điện dung tổng | điện dung cực | điện dung tĩnh | điện dung động |