Từ đồng nghĩa với "điện thanh"
| âm thanh | ghi âm | thu âm | kỹ thuật âm thanh |
| tín hiệu âm thanh | truyền thanh | phát thanh | điện tử |
| công nghệ âm thanh | hệ thống âm thanh | điện thoại | micro |
| loa | băng ghi âm | đầu ghi âm | âm tần |
| tín hiệu điện | điện từ | công nghệ ghi âm | kỹ thuật điện |