Từ đồng nghĩa với "điệu hổ li sơn"
| điệu hổ li sơn | đưa hổ ra khỏi núi | kế sách | mưu kế |
| lừa đối phương | đánh lạc hướng | dụ dỗ | khiêu khích |
| điệu bộ | tình hình | cách làm | chiến thuật |
| thủ đoạn | mánh khóe | chiêu trò | điệu nghệ |
| khéo léo | tinh vi | khéo tay | tinh xảo |
| điệu hổ li sơn | đưa hổ ra khỏi núi | kế sách | mưu kế |
| lừa đối phương | đánh lạc hướng | dụ dỗ | khiêu khích |
| điệu bộ | tình hình | cách làm | chiến thuật |
| thủ đoạn | mánh khóe | chiêu trò | điệu nghệ |
| khéo léo | tinh vi | khéo tay | tinh xảo |