Từ đồng nghĩa với "điệu huyền"
| huyền diệu | huyền bí | kỳ diệu | thần kỳ |
| mầu nhiệm | huyền ảo | kỳ ảo | tuyệt diệu |
| diệu kỳ | thần thánh | kỳ lạ | huyền hoặc |
| mê hoặc | ma mị | huyền hoặc | tuyệt vời |
| điệu nghệ | tinh tế | sang trọng | độc đáo |
| huyền diệu | huyền bí | kỳ diệu | thần kỳ |
| mầu nhiệm | huyền ảo | kỳ ảo | tuyệt diệu |
| diệu kỳ | thần thánh | kỳ lạ | huyền hoặc |
| mê hoặc | ma mị | huyền hoặc | tuyệt vời |
| điệu nghệ | tinh tế | sang trọng | độc đáo |