Từ đồng nghĩa với "điốp"
| điốp | đioptr | điện trở | điện dung |
| điện áp | điện thế | điện từ | điện tích |
| điện năng | điện cực | điện sóng | điện trường |
| điện quang | điện hóa | điện tử | điện động |
| điện lực | điện kế | điện thoại | điện báo |
| điốp | đioptr | điện trở | điện dung |
| điện áp | điện thế | điện từ | điện tích |
| điện năng | điện cực | điện sóng | điện trường |
| điện quang | điện hóa | điện tử | điện động |
| điện lực | điện kế | điện thoại | điện báo |