Từ đồng nghĩa với "đi đất"
| đi chân không | đi không | đi barefoot | đi trần |
| đi lội | đi bùn | đi dạo | đi lang thang |
| đi bộ | đi chơi | đi dạo chơi | đi khám phá |
| đi du lịch | đi tìm | đi tìm kiếm | đi tìm hiểu |
| đi tìm tòi | đi tìm bạn | đi tìm niềm vui | đi tìm hạnh phúc |
| đi chân không | đi không | đi barefoot | đi trần |
| đi lội | đi bùn | đi dạo | đi lang thang |
| đi bộ | đi chơi | đi dạo chơi | đi khám phá |
| đi du lịch | đi tìm | đi tìm kiếm | đi tìm hiểu |
| đi tìm tòi | đi tìm bạn | đi tìm niềm vui | đi tìm hạnh phúc |